Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "truyền đạt" (1)
truyền đạt
Tiếng Anh
Động từconvey, transmit
Tổng thống muốn truyền đạt thông điệp này tới người dân.
The President wants to convey this message to the people.
Từ liên quan "truyền đạt" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "truyền đạt" (2)
Thông tin này được truyền đạt gián tiếp qua một bên thứ ba.
This information was conveyed indirectly through a third party.
Tổng thống muốn truyền đạt thông điệp này tới người dân.
The President wants to convey this message to the people.
